Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "da có vấn đề" (1)

da có vấn đề
phát
Tiếng Anh Danh từrough skin, skin trouble
Từ vựng của tôi
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
I get skin trouble in winter.

swap_horiz Từ liên quan "da có vấn đề" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "da có vấn đề" (1)

Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
I get skin trouble in winter.